TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

water-ski

US/ˈwɔ.tɜː.ˈski/ giọng máy của trình duyệt

water-ski nghĩa là ván lướt nước.

Nghĩa của water-ski

Danh từ

  1. Thường snh Ván lướt nước.

Dạng từ của water-ski

Số nhiềuwater skis
Ngôi thứ ba số ítwater skis
Hiện tại phân từ (-ing)water skiing
Quá khứ phân từwater skied
Quá khứwater skied

Câu hỏi thường gặp

water-ski nghĩa là gì?

water-ski (danh từ) nghĩa là ván lướt nước.

water-ski phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-ski: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.tɜː.ˈski/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.