TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wavelength-division multiplexing

giọng máy của trình duyệt

wavelength-division multiplexing nghĩa là Phương thức ghép kênh quang theo bước sóng.

Nghĩa của wavelength-division multiplexing

Danh từ

  1. Phương thức ghép kênh quang theo bước sóng.

Câu hỏi thường gặp

wavelength-division multiplexing nghĩa là gì?

wavelength-division multiplexing (danh từ) nghĩa là Phương thức ghép kênh quang theo bước sóng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.