way-train
US/ˈweɪ.ˈtreɪn/
giọng máy của trình duyệt
way-train nghĩa là xe chậm, xe vét.
Nghĩa của way-train
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (ngành đường sắt) xe chậm, xe vét.
Dạng từ của way-train
| Số nhiều | way-trains |
Câu hỏi thường gặp
way-train nghĩa là gì?
way-train (danh từ) nghĩa là xe chậm, xe vét.
way-train phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của way-train: giọng Mỹ (US) /ˈweɪ.ˈtreɪn/.