TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

web-wheel

US/ˈwɛb.ˈʍil/ giọng máy của trình duyệt

web-wheel nghĩa là lưỡi cưa đĩa.

Nghĩa của web-wheel

Danh từ

  1. Lưỡi cưa đĩa.

Câu hỏi thường gặp

web-wheel nghĩa là gì?

web-wheel (danh từ) nghĩa là lưỡi cưa đĩa.

web-wheel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của web-wheel: giọng Mỹ (US) /ˈwɛb.ˈʍil/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.