TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

webbing

UK/ˈwɛbɪŋ/ US/ˈwɛbɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

webbing nghĩa là vi làm đai, nịt, đai.

Nghĩa của webbing

Danh từ

  1. Vi làm đai.
  2. Nịt, đai.

Dạng từ của webbing

Số nhiềuwebbings

Câu hỏi thường gặp

webbing nghĩa là gì?

webbing (danh từ) nghĩa là vi làm đai, nịt, đai.

webbing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của webbing: giọng Anh (UK) /ˈwɛbɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈwɛbɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.