TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wedding-ring

US/ˈwid.diɳ.ˈrɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

wedding-ring nghĩa là nhẫn cưới.

Nghĩa của wedding-ring

Danh từ

  1. Nhẫn cưới.

Dạng từ của wedding-ring

Số nhiềuwedding rings

Câu hỏi thường gặp

wedding-ring nghĩa là gì?

wedding-ring (danh từ) nghĩa là nhẫn cưới.

wedding-ring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wedding-ring: giọng Mỹ (US) /ˈwid.diɳ.ˈrɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.