TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

weighage

giọng máy của trình duyệt

weighage nghĩa là cước cân, thuế cân.

Nghĩa của weighage

Danh từ

  1. Cước cân, thuế cân.

Dạng từ của weighage

Số nhiềuweighages

Câu hỏi thường gặp

weighage nghĩa là gì?

weighage (danh từ) nghĩa là cước cân, thuế cân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.