TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

weighting

US/ˈweɪ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

weighting nghĩa là Tiền lưng thêm đặc biệt, tiền phụ cấp đặc biệt.

Nghĩa của weighting

Danh từ

  1. Tiền lưng thêm đặc biệt, tiền phụ cấp đặc biệt.

Dạng từ của weighting

Số nhiềuweightings

Câu hỏi thường gặp

weighting nghĩa là gì?

weighting (danh từ) nghĩa là Tiền lưng thêm đặc biệt, tiền phụ cấp đặc biệt.

weighting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của weighting: giọng Mỹ (US) /ˈweɪ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.