weighting
US/ˈweɪ.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
weighting nghĩa là Tiền lưng thêm đặc biệt, tiền phụ cấp đặc biệt.
Nghĩa của weighting
Danh từ
- Tiền lưng thêm đặc biệt, tiền phụ cấp đặc biệt.
Dạng từ của weighting
| Số nhiều | weightings |
Câu hỏi thường gặp
weighting nghĩa là gì?
weighting (danh từ) nghĩa là Tiền lưng thêm đặc biệt, tiền phụ cấp đặc biệt.
weighting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của weighting: giọng Mỹ (US) /ˈweɪ.tiɳ/.