TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Western Sahara

US/ˈwɛstɚn səˈhɛəɹə/ giọng người thật

Western Sahara nghĩa là tây xa-ha-ra.

Nghĩa của Western Sahara

Danh từ riêng

  1. Tây Xa-ha-ra.

Câu hỏi thường gặp

Western Sahara nghĩa là gì?

Western Sahara (danh từ riêng) nghĩa là tây xa-ha-ra.

Western Sahara phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Western Sahara: giọng Mỹ (US) /ˈwɛstɚn səˈhɛəɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.