TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whiggery

US/ˈʍɪ.ɡə.ri/ giọng máy của trình duyệt

whiggery nghĩa là Chủ nghĩa dân quyền của đảng Uých.

Nghĩa của whiggery

Danh từ

  1. Chủ nghĩa dân quyền của đảng Uých.

Câu hỏi thường gặp

whiggery nghĩa là gì?

whiggery (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa dân quyền của đảng Uých.

whiggery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whiggery: giọng Mỹ (US) /ˈʍɪ.ɡə.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.