TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whiles

UK/(h)waɪlz/ US/(h)waɪlz/ giọng máy của trình duyệt

whiles nghĩa là (như) while.

Nghĩa của whiles

Liên từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ (như) while.

Câu hỏi thường gặp

whiles nghĩa là gì?

whiles (liên từ) nghĩa là (như) while.

whiles phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whiles: giọng Anh (UK) /(h)waɪlz/, giọng Mỹ (US) /(h)waɪlz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.