whirlybird
giọng máy của trình duyệt
whirlybird nghĩa là máy bay lên thẳng.
Nghĩa của whirlybird
Danh từ
- Từ lóng Máy bay lên thẳng.
Dạng từ của whirlybird
| Số nhiều | whirlybirds |
Câu hỏi thường gặp
whirlybird nghĩa là gì?
whirlybird (danh từ) nghĩa là máy bay lên thẳng.