TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whitecap

US/ˈʍɑɪt.ˌkæp/ giọng máy của trình duyệt

whitecap nghĩa là sóng bạc đầu.

Nghĩa của whitecap

Danh từ

  1. Sóng bạc đầu.

Dạng từ của whitecap

Số nhiềuwhitecaps

Câu hỏi thường gặp

whitecap nghĩa là gì?

whitecap (danh từ) nghĩa là sóng bạc đầu.

whitecap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whitecap: giọng Mỹ (US) /ˈʍɑɪt.ˌkæp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.