TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whiteguard

giọng máy của trình duyệt

whiteguard nghĩa là bạch vệ.

Nghĩa của whiteguard

Danh từ

  1. Tên bạch vệ.

Tính từ

  1. Thuộc Bạch vệ.

Câu hỏi thường gặp

whiteguard nghĩa là gì?

whiteguard (danh từ, tính từ) nghĩa là bạch vệ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.