whiteguard
giọng máy của trình duyệt
whiteguard nghĩa là bạch vệ.
Nghĩa của whiteguard
Danh từ
- Tên bạch vệ.
Tính từ
- Thuộc Bạch vệ.
Câu hỏi thường gặp
whiteguard nghĩa là gì?
whiteguard (danh từ, tính từ) nghĩa là bạch vệ.
whiteguard nghĩa là bạch vệ.
whiteguard (danh từ, tính từ) nghĩa là bạch vệ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.