TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

widowerhood

US/ˈwɪ.də.wɜː.ˌhʊd/ giọng máy của trình duyệt

widowerhood nghĩa là cảnh goá vợ, thời gian goá vợ.

Nghĩa của widowerhood

Danh từ

  1. Cảnh goá vợ; thời gian goá vợ.

Dạng từ của widowerhood

Số nhiềuwidowerhoods

Câu hỏi thường gặp

widowerhood nghĩa là gì?

widowerhood (danh từ) nghĩa là cảnh goá vợ, thời gian goá vợ.

widowerhood phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của widowerhood: giọng Mỹ (US) /ˈwɪ.də.wɜː.ˌhʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.