TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wind-cheater

US/ˈwɪnd.ˈtʃi.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

wind-cheater nghĩa là Áo chống gió (bằng da, bằng len dày, thắt ngang lưng) ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) wind_breaker).

Nghĩa của wind-cheater

Danh từ

  1. Áo chống gió (bằng da, bằng len dày, thắt ngang lưng) ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) wind_breaker).

Câu hỏi thường gặp

wind-cheater nghĩa là gì?

wind-cheater (danh từ) nghĩa là Áo chống gió (bằng da, bằng len dày, thắt ngang lưng) ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) wind_breaker).

wind-cheater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wind-cheater: giọng Mỹ (US) /ˈwɪnd.ˈtʃi.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.