TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wine-cooler

US/ˈwɑɪn.ˈkuː.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

wine-cooler nghĩa là thùng ướp lạnh rượu.

Nghĩa của wine-cooler

Danh từ

  1. Thùng ướp lạnh rượu.

Dạng từ của wine-cooler

Số nhiềuwine coolers

Câu hỏi thường gặp

wine-cooler nghĩa là gì?

wine-cooler (danh từ) nghĩa là thùng ướp lạnh rượu.

wine-cooler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wine-cooler: giọng Mỹ (US) /ˈwɑɪn.ˈkuː.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.