TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wing-span

US/ˈwɪŋ.ˈspæn/ giọng máy của trình duyệt

wing-span nghĩa là si cánh.

Nghĩa của wing-span

Danh từ

  1. Si cánh.

Câu hỏi thường gặp

wing-span nghĩa là gì?

wing-span (danh từ) nghĩa là si cánh.

wing-span phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wing-span: giọng Mỹ (US) /ˈwɪŋ.ˈspæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.