wintertime
giọng máy của trình duyệt
wintertime nghĩa là mùa đông, thời kỳ mùa đông.
Nghĩa của wintertime
Danh từ
- Mùa đông; thời kỳ mùa đông.
- the days are shorter in the wintertimevề mùa đông, ngày trở nên ngắn hơn
Dạng từ của wintertime
| Số nhiều | wintertimes |
Câu hỏi thường gặp
wintertime nghĩa là gì?
wintertime (danh từ) nghĩa là mùa đông, thời kỳ mùa đông.