TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wire-netting

US/ˈwɑɪ.ər.ˈnɛt.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

wire-netting nghĩa là lưới sắt, lưới thép.

Nghĩa của wire-netting

Danh từ

  1. Lưới sắt, lưới thép.

Dạng từ của wire-netting

Số nhiềuwire nettings

Câu hỏi thường gặp

wire-netting nghĩa là gì?

wire-netting (danh từ) nghĩa là lưới sắt, lưới thép.

wire-netting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wire-netting: giọng Mỹ (US) /ˈwɑɪ.ər.ˈnɛt.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.