wirework
giọng máy của trình duyệt
wirework nghĩa là kỹ thuật kéo sợi, lưới sắt.
Nghĩa của wirework
Danh từ
- Kỹ thuật kéo sợi (kim loại).
- Lưới sắt.
Dạng từ của wirework
| Số nhiều | wireworks |
| Ngôi thứ ba số ít | wireworks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wireworking |
| Quá khứ phân từ | wireworked |
| Quá khứ | wireworked |
Câu hỏi thường gặp
wirework nghĩa là gì?
wirework (danh từ) nghĩa là kỹ thuật kéo sợi, lưới sắt.