woodshed
US/ˈwʊdˌʃɛd/ giọng máy của trình duyệt
woodshed nghĩa là lều chứa củi.
Nghĩa của woodshed
Danh từ
- Lều chứa củi.
Dạng từ của woodshed
| Số nhiều | woodsheds |
| Ngôi thứ ba số ít | woodsheds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | woodshedding |
| Quá khứ phân từ | woodshedded |
| Quá khứ | woodshedded |
Câu hỏi thường gặp
woodshed nghĩa là gì?
woodshed (danh từ) nghĩa là lều chứa củi.
woodshed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của woodshed: giọng Mỹ (US) /ˈwʊdˌʃɛd/.