woodwardia
giọng máy của trình duyệt
woodwardia nghĩa là chi ráng bích họa, chi cẩu tích.
Nghĩa của woodwardia
Danh từ
- Chi ráng bích họa, chi cẩu tích.
Dạng từ của woodwardia
| Số nhiều | woodwardias |
Câu hỏi thường gặp
woodwardia nghĩa là gì?
woodwardia (danh từ) nghĩa là chi ráng bích họa, chi cẩu tích.