TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

word-class

US/ˈwɜːd.ˈklæs/ giọng máy của trình duyệt

word-class nghĩa là cấu tạo từ.

Nghĩa của word-class

Danh từ

  1. Ngôn ngữ Cấu tạo từ.

Dạng từ của word-class

Số nhiềuword classes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với word-class

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

word-class nghĩa là gì?

word-class (danh từ) nghĩa là cấu tạo từ.

word-class phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của word-class: giọng Mỹ (US) /ˈwɜːd.ˈklæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.