word-class
US/ˈwɜːd.ˈklæs/
giọng máy của trình duyệt
word-class nghĩa là cấu tạo từ.
Nghĩa của word-class
Danh từ
- Ngôn ngữ Cấu tạo từ.
Dạng từ của word-class
| Số nhiều | word classes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với word-class
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
word-class nghĩa là gì?
word-class (danh từ) nghĩa là cấu tạo từ.
word-class phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của word-class: giọng Mỹ (US) /ˈwɜːd.ˈklæs/.