work permit
giọng máy của trình duyệt
work permit nghĩa là phép lao động.
Nghĩa của work permit
Danh từ
- Phép lao động.
Dạng từ của work permit
| Số nhiều | work permits |
Câu hỏi thường gặp
work permit nghĩa là gì?
work permit (danh từ) nghĩa là phép lao động.