TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

work permit

giọng máy của trình duyệt

work permit nghĩa là phép lao động.

Nghĩa của work permit

Danh từ

  1. Phép lao động.

Dạng từ của work permit

Số nhiềuwork permits

Câu hỏi thường gặp

work permit nghĩa là gì?

work permit (danh từ) nghĩa là phép lao động.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.