work round
giọng máy của trình duyệt
work round nghĩa là quay, vòng.
Nghĩa của work round
Cụm từ
- Quay, vòng, rẽ, quành.
Câu hỏi thường gặp
work round nghĩa là gì?
work round (cụm từ) nghĩa là quay, vòng.
work round nghĩa là quay, vòng.
work round (cụm từ) nghĩa là quay, vòng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.