TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

work the oracle

giọng máy của trình duyệt

work the oracle nghĩa là mớm lời thầy bói, chạy thầy, chạy thợ.

Nghĩa của work the oracle

Cụm động từ

  1. Mớm lời thầy bói.
  2. (Nghĩa bóng) Chạy thầy, chạy thợ.

Dạng từ của work the oracle

Ngôi thứ ba số ítworks the oracle
Hiện tại phân từ (-ing)working the oracle
Quá khứ phân từworked the oracle
Quá khứworked the oracle

Câu hỏi thường gặp

work the oracle nghĩa là gì?

work the oracle (cụm động từ) nghĩa là mớm lời thầy bói, chạy thầy, chạy thợ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.