TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yang

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/jæŋ/ US/ˈjeɪ̯ŋ/ giọng máy của trình duyệt

yang nghĩa là dương.

Nghĩa của yang

Danh từ

  1. Dương (trong thuyết Âm Dương của Trung Quốc).

Dạng từ của yang

Số nhiềuyangs
Ngôi thứ ba số ítyangs
Hiện tại phân từ (-ing)yanging
Quá khứ phân từyanged
Quá khứyanged

Câu hỏi thường gặp

yang nghĩa là gì?

yang (danh từ) nghĩa là dương.

yang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yang: giọng Anh (UK) /jæŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈjeɪ̯ŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.