TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yellow card

UK/ˈjɛl.əʊ ˌkɑːd/ US/ˈjɛl.oʊ ˌkɑrd/ giọng máy của trình duyệt

yellow card nghĩa là thẻ vàng.

Nghĩa của yellow card

Danh từ

  1. Thẻ vàng.

Dạng từ của yellow card

Số nhiềuyellow cards

Câu hỏi thường gặp

yellow card nghĩa là gì?

yellow card (danh từ) nghĩa là thẻ vàng.

yellow card phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yellow card: giọng Anh (UK) /ˈjɛl.əʊ ˌkɑːd/, giọng Mỹ (US) /ˈjɛl.oʊ ˌkɑrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.