yellow card
UK/ˈjɛl.əʊ ˌkɑːd/
US/ˈjɛl.oʊ ˌkɑrd/
giọng máy của trình duyệt
yellow card nghĩa là thẻ vàng.
Nghĩa của yellow card
Danh từ
- Thẻ vàng.
Dạng từ của yellow card
| Số nhiều | yellow cards |
Câu hỏi thường gặp
yellow card nghĩa là gì?
yellow card (danh từ) nghĩa là thẻ vàng.
yellow card phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yellow card: giọng Anh (UK) /ˈjɛl.əʊ ˌkɑːd/, giọng Mỹ (US) /ˈjɛl.oʊ ˌkɑrd/.