TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yellow peril

giọng máy của trình duyệt

yellow peril nghĩa là hiểm hoạ da vàng.

Nghĩa của yellow peril

Danh từ

  1. Hiểm hoạ da vàng.

Dạng từ của yellow peril

Số nhiềuyellow perils

Câu hỏi thường gặp

yellow peril nghĩa là gì?

yellow peril (danh từ) nghĩa là hiểm hoạ da vàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.