TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yellow spot

US/'jelou'spɔt/ giọng máy của trình duyệt

yellow spot nghĩa là điểm vàng.

Nghĩa của yellow spot

Danh từ

  1. giải phẫu Điểm vàng.

Dạng từ của yellow spot

Số nhiềuyellow spots

Câu hỏi thường gặp

yellow spot nghĩa là gì?

yellow spot (danh từ) nghĩa là điểm vàng.

yellow spot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yellow spot: giọng Mỹ (US) /'jelou'spɔt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.