TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yellowback

giọng máy của trình duyệt

yellowback nghĩa là tiểu thuyết rẻ tiền, tiểu thuyết bìa vàng.

Nghĩa của yellowback

Danh từ

  1. Tiểu thuyết rẻ tiền.
  2. Tiểu thuyết bìa vàng (của Pháp).

Dạng từ của yellowback

Số nhiềuyellowbacks

Câu hỏi thường gặp

yellowback nghĩa là gì?

yellowback (danh từ) nghĩa là tiểu thuyết rẻ tiền, tiểu thuyết bìa vàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.