yellowy
US/ˈjɛloʊ.i/
giọng máy của trình duyệt
yellowy nghĩa là hơi vàng, vàng vàng.
Nghĩa của yellowy
Tính từ
- Hơi vàng, vàng vàng.
Dạng từ của yellowy
| So sánh hơn | yellowier |
| So sánh nhất | yellowiest |
Câu hỏi thường gặp
yellowy nghĩa là gì?
yellowy (tính từ) nghĩa là hơi vàng, vàng vàng.
yellowy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yellowy: giọng Mỹ (US) /ˈjɛloʊ.i/.