TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yellowy

US/ˈjɛloʊ.i/ giọng máy của trình duyệt

yellowy nghĩa là hơi vàng, vàng vàng.

Nghĩa của yellowy

Tính từ

  1. Hơi vàng, vàng vàng.

Dạng từ của yellowy

So sánh hơnyellowier
So sánh nhấtyellowiest

Câu hỏi thường gặp

yellowy nghĩa là gì?

yellowy (tính từ) nghĩa là hơi vàng, vàng vàng.

yellowy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yellowy: giọng Mỹ (US) /ˈjɛloʊ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.