zaa
giọng máy của trình duyệt
zaa nghĩa là Chữ ظ trong chữ Ả Rập.
Nghĩa của zaa
Danh từ
- Chữ ظ trong chữ Ả Rập.
Dạng từ của zaa
| Số nhiều | zaas |
Câu hỏi thường gặp
zaa nghĩa là gì?
zaa (danh từ) nghĩa là Chữ ظ trong chữ Ả Rập.
zaa nghĩa là Chữ ظ trong chữ Ả Rập.
| Số nhiều | zaas |
zaa (danh từ) nghĩa là Chữ ظ trong chữ Ả Rập.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.