TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zaa

giọng máy của trình duyệt

zaa nghĩa là Chữ ظ trong chữ Ả Rập.

Nghĩa của zaa

Danh từ

  1. Chữ ظ trong chữ Ả Rập.

Dạng từ của zaa

Số nhiềuzaas

Câu hỏi thường gặp

zaa nghĩa là gì?

zaa (danh từ) nghĩa là Chữ ظ trong chữ Ả Rập.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.