TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zaffre

UK/ˈzæfə(ɹ)/ US/ˈzæfə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

zaffre nghĩa là Xem zaffer.

Nghĩa của zaffre

Danh từ

  1. Xem zaffer

Dạng từ của zaffre

Số nhiềuzaffres

Câu hỏi thường gặp

zaffre nghĩa là gì?

zaffre (danh từ) nghĩa là Xem zaffer.

zaffre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zaffre: giọng Anh (UK) /ˈzæfə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈzæfə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.