zed
UK/zɛd/
US/zɛd/
giọng máy của trình duyệt
zed nghĩa là chữ z.
Nghĩa của zed
Danh từ
- Chữ Z.
Dạng từ của zed
| Số nhiều | zeds |
| Ngôi thứ ba số ít | zeds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | zedding |
| Quá khứ phân từ | zedded |
| Quá khứ | zedded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zed
Đồng nghĩa
Họ từ của zed
Câu hỏi thường gặp
zed nghĩa là gì?
zed (danh từ) nghĩa là chữ z.
zed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zed: giọng Anh (UK) /zɛd/, giọng Mỹ (US) /zɛd/.