TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zed

UK/zɛd/ US/zɛd/ giọng máy của trình duyệt

zed nghĩa là chữ z.

Nghĩa của zed

Danh từ

  1. Chữ Z.

Dạng từ của zed

Số nhiềuzeds
Ngôi thứ ba số ítzeds
Hiện tại phân từ (-ing)zedding
Quá khứ phân từzedded
Quá khứzedded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zed

Đồng nghĩa

Họ từ của zed

Câu hỏi thường gặp

zed nghĩa là gì?

zed (danh từ) nghĩa là chữ z.

zed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zed: giọng Anh (UK) /zɛd/, giọng Mỹ (US) /zɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.