TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Zhang

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/d͡ʒæŋ/ US/d͡ʒæŋ/ giọng máy của trình duyệt

Zhang nghĩa là trương.

Nghĩa của Zhang

Danh từ riêng

  1. Trương.

Câu hỏi thường gặp

Zhang nghĩa là gì?

Zhang (danh từ riêng) nghĩa là trương.

Zhang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Zhang: giọng Anh (UK) /d͡ʒæŋ/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒæŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.