TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zibeline

US/ˈzɪbəˌlin/ giọng máy của trình duyệt

zibeline nghĩa là cũng zibelline.

Nghĩa của zibeline

Danh từ

  1. Cũng zibelline.
  2. Bộ lông con chồn nâu, bộ lông con hắc điêu.

Dạng từ của zibeline

Số nhiềuzibelines

Câu hỏi thường gặp

zibeline nghĩa là gì?

zibeline (danh từ) nghĩa là cũng zibelline.

zibeline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zibeline: giọng Mỹ (US) /ˈzɪbəˌlin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.