zibeline
US/ˈzɪbəˌlin/
giọng máy của trình duyệt
zibeline nghĩa là cũng zibelline.
Nghĩa của zibeline
Danh từ
- Cũng zibelline.
- Bộ lông con chồn nâu, bộ lông con hắc điêu.
Dạng từ của zibeline
| Số nhiều | zibelines |
Câu hỏi thường gặp
zibeline nghĩa là gì?
zibeline (danh từ) nghĩa là cũng zibelline.
zibeline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zibeline: giọng Mỹ (US) /ˈzɪbəˌlin/.