TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zootechnician

giọng máy của trình duyệt

zootechnician nghĩa là kỹ sư chăn nuôi.

Nghĩa của zootechnician

Danh từ

  1. Kỹ sư chăn nuôi.

Dạng từ của zootechnician

Số nhiềuzootechnicians

Câu hỏi thường gặp

zootechnician nghĩa là gì?

zootechnician (danh từ) nghĩa là kỹ sư chăn nuôi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.