TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

$cientology

giọng máy của trình duyệt

$cientology nghĩa là khoa học đạo.

Nghĩa của $cientology

Danh từ riêng

  1. Khoa học đạo, bị coi là một trò lừa đảo.

Nguồn gốc từ $cientology

Scientology với ký hiệu tiền tệ $ biểu thị các hoạt động kinh doanh hám lợi.

Câu hỏi thường gặp

$cientology nghĩa là gì?

$cientology (danh từ riêng) nghĩa là khoa học đạo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.