TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đắk Lắk

UK/ˈdæklæk/ US/ˈdæklæk/ giọng máy của trình duyệt

Đắk Lắk nghĩa là đắk lắk.

Nghĩa của Đắk Lắk

Danh từ riêng

  1. Đắk Lắk.

Câu hỏi thường gặp

Đắk Lắk nghĩa là gì?

Đắk Lắk (danh từ riêng) nghĩa là đắk lắk.

Đắk Lắk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Đắk Lắk: giọng Anh (UK) /ˈdæklæk/, giọng Mỹ (US) /ˈdæklæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.