TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

śarīra

giọng máy của trình duyệt

śarīra nghĩa là xá lị, xá lợi.

Nghĩa của śarīra

Danh từ

  1. Xá lị, xá lợi.

Dạng từ của śarīra

Số nhiềuśarīras

Câu hỏi thường gặp

śarīra nghĩa là gì?

śarīra (danh từ) nghĩa là xá lị, xá lợi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.