TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

24-hour clock

UK/ˌtwɛntiˈfɔːɹˌaʊə ˈklɒk/ US/ˌtwɛntiˈfɔɹˌaʊəɹ ˈklɔk/ giọng máy của trình duyệt

24-hour clock nghĩa là 24 giờ đồng hồ.

Nghĩa của 24-hour clock

Danh từ

  1. 24 giờ đồng hồ.

Dạng từ của 24-hour clock

Số nhiều24-hour clocks

Câu hỏi thường gặp

24-hour clock nghĩa là gì?

24-hour clock (danh từ) nghĩa là 24 giờ đồng hồ.

24-hour clock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của 24-hour clock: giọng Anh (UK) /ˌtwɛntiˈfɔːɹˌaʊə ˈklɒk/, giọng Mỹ (US) /ˌtwɛntiˈfɔɹˌaʊəɹ ˈklɔk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.