24-hour clock
UK/ˌtwɛntiˈfɔːɹˌaʊə ˈklɒk/
US/ˌtwɛntiˈfɔɹˌaʊəɹ ˈklɔk/
giọng máy của trình duyệt
24-hour clock nghĩa là 24 giờ đồng hồ.
Nghĩa của 24-hour clock
Danh từ
- 24 giờ đồng hồ.
Dạng từ của 24-hour clock
| Số nhiều | 24-hour clocks |
Câu hỏi thường gặp
24-hour clock nghĩa là gì?
24-hour clock (danh từ) nghĩa là 24 giờ đồng hồ.
24-hour clock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của 24-hour clock: giọng Anh (UK) /ˌtwɛntiˈfɔːɹˌaʊə ˈklɒk/, giọng Mỹ (US) /ˌtwɛntiˈfɔɹˌaʊəɹ ˈklɔk/.