TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

a bad workman quarrel with his tools

giọng máy của trình duyệt

a bad workman quarrel with his tools nghĩa là (Tục ngữ) Vụng múa chê đất lệch.

Nghĩa của a bad workman quarrel with his tools

Cụm từ

  1. (Tục ngữ) Vụng múa chê đất lệch.

Câu hỏi thường gặp

a bad workman quarrel with his tools nghĩa là gì?

a bad workman quarrel with his tools (cụm từ) nghĩa là (Tục ngữ) Vụng múa chê đất lệch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.