TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

a far cry

giọng máy của trình duyệt

a far cry nghĩa là quãng cách xa, sự khác xa.

Nghĩa của a far cry

Cụm từ

  1. Quãng cách xa; sự khác xa.
    • the second translation of the book is a far cry from the firstbản dịch thứ hai của quyển sách khác xa bản thư nhất

Câu hỏi thường gặp

a far cry nghĩa là gì?

a far cry (cụm từ) nghĩa là quãng cách xa, sự khác xa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.