a shares
giọng máy của trình duyệt
a shares nghĩa là cổ phiếu a.
Nghĩa của a shares
Danh từ
- Kinh tế Cổ phiếu A (cổ phiếu hưởng lãi sau).
Câu hỏi thường gặp
a shares nghĩa là gì?
a shares (danh từ) nghĩa là cổ phiếu a.
a shares nghĩa là cổ phiếu a.
a shares (danh từ) nghĩa là cổ phiếu a.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.