TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abactio

giọng máy của trình duyệt

abactio nghĩa là sự phá thai.

Nghĩa của abactio

Danh từ

  1. Y học Sự phá thai.
  2. Y học Sự đẻ cưỡng bức bằng tác động của thuốc hoặc mổ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abactio

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

abactio nghĩa là gì?

abactio (danh từ) nghĩa là sự phá thai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.