abortion
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
US/əˈbɔɹ.ʃn̩/
giọng máy của trình duyệt
abortion nghĩa là sự sẩy thai, sự phá thai, người lùn tịt, đứa bé đẻ non.
Nghĩa của abortion
Danh từ
- Sự sẩy thai, sự phá thai; sự nạo thai.
- Người lùn tịt; đứa bé đẻ non, vật đẻ non; vật dị dạng, quái thai.
- Sự chết non chết yểu, sự sớm thất bại (của một kế hoạch, ý đồ...).
- Sinh vật học Tình trạng phát triển không đầy đủ.
Dạng từ của abortion
| Số nhiều | abortions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abortion
Đồng nghĩa
Họ từ của abortion
Cụm từ, thành ngữ với abortion
- abortion clinic — Phòng khám phá thai.
- abortion mechanism — Cơ năng bỏ dở.
Câu hỏi thường gặp
abortion nghĩa là gì?
abortion (danh từ) nghĩa là sự sẩy thai, sự phá thai, người lùn tịt, đứa bé đẻ non.
abortion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abortion: giọng Mỹ (US) /əˈbɔɹ.ʃn̩/.