TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abandon ship

giọng máy của trình duyệt

abandon ship nghĩa là rời khỏi tàu, rời bỏ tàu.

Nghĩa của abandon ship

Động từ

  1. Rời khỏi tàu, rời bỏ tàu.

Dạng từ của abandon ship

Ngôi thứ ba số ítabandons ship
Hiện tại phân từ (-ing)abandoning ship
Quá khứ phân từabandoned ship
Quá khứabandoned ship

Câu ví dụ với abandon ship

  • Abandon ship. Bỏ lại con tàu đi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

abandon ship nghĩa là gì?

abandon ship (động từ) nghĩa là rời khỏi tàu, rời bỏ tàu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.