abandon ship
giọng máy của trình duyệt
abandon ship nghĩa là rời khỏi tàu, rời bỏ tàu.
Nghĩa của abandon ship
Động từ
- Rời khỏi tàu, rời bỏ tàu.
Dạng từ của abandon ship
| Ngôi thứ ba số ít | abandons ship |
| Hiện tại phân từ (-ing) | abandoning ship |
| Quá khứ phân từ | abandoned ship |
| Quá khứ | abandoned ship |
Câu ví dụ với abandon ship
- Abandon ship. Bỏ lại con tàu đi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
abandon ship nghĩa là gì?
abandon ship (động từ) nghĩa là rời khỏi tàu, rời bỏ tàu.