TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abandoner

UK/əˈbændənə/ US/əˈbændənɚ/ giọng máy của trình duyệt

abandoner nghĩa là người rút đơn.

Nghĩa của abandoner

Danh từ

  1. Pháp lý Người rút đơn.

Dạng từ của abandoner

Số nhiềuabandoners

Câu hỏi thường gặp

abandoner nghĩa là gì?

abandoner (danh từ) nghĩa là người rút đơn.

abandoner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abandoner: giọng Anh (UK) /əˈbændənə/, giọng Mỹ (US) /əˈbændənɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.